seborrheic dermatitis

seborrheic dermatitis

A doctor points out seborrheic dermatitis on a patient's scalp during a checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viêm da tiết : "Seborrheic dermatitis" một bệnh da mãn tính, liên quan đến tình trạng tiết nhờn quá mức, gây ra các mảng vảy nhờn, màu vàng hoặc trắng trên da đầu, lông mày, mí mắt, hoặc các vùng da khác trên cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm da tiết trên da đầu.)
  • (Viêm da tiết thường gây ra da đỏ, nhờn, phủ đầy vảy trắng hoặc vàng bong tróc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic seborrheic dermatitis": viêm da tiết mãn tính, thường kéo dài tái phát nhiều lần.

    • Chronic seborrheic dermatitis requires long-term management with medicated shampoos. (Viêm da tiết mãn tính cần được quản lý lâu dài bằng dầu gội thuốc.)
  • "infantile seborrheic dermatitis": viêm da tiết trẻ sơ sinh, thường được gọi là "cứt trâu" trên da đầu trẻ.

    • Infantile seborrheic dermatitis usually resolves on its own within a few months. (Viêm da tiết trẻ sơ sinh thường tự khỏi trong vòng vài tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Seborrhea (n): tình trạng tiết nhờn quá mức, yếu tố góp phần gây ra bệnh này.

    • Seborrhea can lead to oily skin and dandruff. (Tiết nhờn quá mức có thể dẫn đến da nhờn gàu.)
  • Dermatitis (n): viêm da, một thuật ngữ chung chỉ tình trạng viêm da.

    • Dermatitis can be caused by allergies, irritants, or genetic factors. (Viêm da có thể do dị ứng, chất kích thích hoặc yếu tố di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm da nhờn: một cách gọi khác của bệnh này trong tiếng Việt.
  • Gàu nghiêm trọng: khi bệnh chỉ giới hạn ở da đầu, thường bị nhầm với gàu thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "seborrheic dermatitis", nhưng trong y học cụm từ "flare-up of seborrheic dermatitis" (bùng phát viêm da tiết ) để chỉ giai đoạn bệnh trở nên tồi tệ hơn.
    • Stress can trigger a flare-up of seborrheic dermatitis. (Căng thẳng có thể kích hoạt sự bùng phát của viêm da tiết .)